Dịch vụ sửa chữa, hiệu chỉnh, hiệu chuẩn Tektronix DPO70404, DPO70604, DPO70804, DPO71254, DPO71604, DPO72004, DPO72504D, DPO73304D, DPO72304DX

Liên hệ

Dịch vụ sửa chữa, hiệu chỉnh, hiệu chuẩn Tektronix DPO70404, DPO70604, DPO70804, DPO71254, DPO71604, DPO72004, DPO72504D, DPO73304D, DPO72304DX

HPM Technologies – Dịch vụ sửa chữa máy hiện sóng Tektronix DPO70000 Series chuyên nghiệp

HPM Technologies cung cấp dịch vụ sửa chữa, hiệu chỉnh, hiệu chuẩn máy hiện sóng Tektronix DPO70404, DPO70604, DPO70804, DPO71254, DPO71604, DPO72004, DPO72504D, DPO73304D và DPO72304DX.

Đây là nhóm máy hiện sóng Tektronix DPO70000 Series cao cấp, được sử dụng trong các ứng dụng đo tín hiệu tốc độ cao, thiết kế điện tử, viễn thông, RF, SerDes, PCI Express, USB, DDR, automotive, nghiên cứu bán dẫn và characterization linh kiện.

Dịch vụ sửa chữa, hiệu chỉnh, hiệu chuẩn Tektronix DPO70404, DPO70604, DPO70804, DPO71254, DPO71604, DPO72004, DPO72504D, DPO73304D, DPO72304DX

HPM Technologies – Dịch vụ sửa chữa máy hiện sóng Tektronix DPO70000 Series chuyên nghiệp

HPM Technologies cung cấp dịch vụ sửa chữa, hiệu chỉnh, hiệu chuẩn máy hiện sóng Tektronix DPO70404, DPO70604, DPO70804, DPO71254, DPO71604, DPO72004, DPO72504D, DPO73304D và DPO72304DX.

Đây là nhóm máy hiện sóng Tektronix DPO70000 Series cao cấp, được sử dụng trong các ứng dụng đo tín hiệu tốc độ cao, thiết kế điện tử, viễn thông, RF, SerDes, PCI Express, USB, DDR, automotive, nghiên cứu bán dẫn và characterization linh kiện.

HPM hỗ trợ toàn bộ quá trình:

Kiểm tra → Chẩn đoán lỗi → Sửa chữa → Hiệu chỉnh → Performance Verification → Hiệu chuẩn → Báo cáo → Bàn giao


1. Máy hiện sóng Tektronix DPO70000 Series

Tektronix DPO70000 Series là dòng Digital Phosphor Oscilloscope hiệu năng cao, được thiết kế cho các phép đo tín hiệu tốc độ cao và yêu cầu phân tích chuyên sâu.

Các model thuộc nhóm mà HPM hỗ trợ gồm:

  • Tektronix DPO70404

  • Tektronix DPO70604

  • Tektronix DPO70804

  • Tektronix DPO71254

  • Tektronix DPO71604

  • Tektronix DPO72004

  • Tektronix DPO72504D

  • Tektronix DPO73304D

  • Tektronix DPO72304DX

Ngoài các model trên, HPM có thể tiếp nhận các phiên bản cùng nền tảng như DPO70404B/C, DPO70604B/C, DPO70804B/C, DPO71254B/C, DPO71604B/C, DPO72004B/C, DPO72504DX và DPO73304DX tùy tình trạng và cấu hình.

Tektronix cũng liệt kê các model DPO70404, DPO70604, DPO70804, DPO71254, DPO71604 và DPO72004 trong tài liệu kỹ thuật của dòng DPO70000; các phiên bản B/C là những biến thể phát triển tiếp theo của nền tảng này.


2. Các model và băng thông

Model Bandwidth tiêu biểu Sample rate tiêu biểu
DPO70404 4 GHz 25 GS/s
DPO70604 6 GHz 25 GS/s
DPO70804 8 GHz 25 GS/s
DPO71254 12,5 GHz 50 GS/s
DPO71604 16 GHz 50 GS/s
DPO72004 20 GHz 50 GS/s
DPO72504D 25 GHz 100 GS/s / 50 GS/s
DPO73304D 33 GHz 100 GS/s / 50 GS/s
DPO72304DX 23 GHz 100 GS/s / 50 GS/s

Đối với các model DPO72504D và DPO73304D, Tektronix công bố khả năng 2 kênh ở 100 GS/s hoặc 4 kênh ở 50 GS/s. DPO72304DX có bandwidth 23 GHz và cũng sử dụng kiến trúc 100 GS/s/50 GS/s tương ứng.

Các model DPO70000 đời đầu có bandwidth từ 4 GHz đến 20 GHz; tài liệu Tektronix xác nhận DPO70804 là 8 GHz, DPO71254 là 12,5 GHz, DPO71604 là 16 GHz và DPO72004 là 20 GHz.


3. Dịch vụ sửa chữa Tektronix DPO70000 Series

HPM Technologies tiếp nhận sửa chữa các lỗi phần cứng và hệ thống trên máy hiện sóng Tektronix DPO70000 Series.

Sửa chữa lỗi nguồn và khởi động

  • Máy không lên nguồn.

  • Máy không khởi động.

  • Máy bị treo khi boot.

  • Máy tự khởi động lại.

  • Máy khởi động nhưng không vào được giao diện đo.

  • Máy hoạt động không ổn định.

  • Máy tự tắt khi đang đo.

  • Lỗi nguồn trên bo mạch.

  • Lỗi quạt hoặc hệ thống làm mát.

  • Lỗi ổ cứng/SSD.

  • Lỗi hệ điều hành.

Đối với các máy DPO70000 đã sử dụng nhiều năm, lỗi nguồn, hệ thống lưu trữ, quạt làm mát và các bo mạch xử lý là những hạng mục cần được kiểm tra kỹ trong quá trình chẩn đoán.


4. Sửa chữa lỗi kênh đo Analog

DPO70000 Series được thiết kế cho các phép đo tín hiệu tốc độ cao, vì vậy hệ thống đầu vào và acquisition có yêu cầu rất cao về bandwidth và tính toàn vẹn tín hiệu.

HPM hỗ trợ kiểm tra:

  • Một kênh không nhận tín hiệu.

  • Một hoặc nhiều kênh bị mất tín hiệu.

  • Biên độ đo sai.

  • DC offset sai.

  • Nhiễu nền cao.

  • Waveform bị méo.

  • Tín hiệu hiển thị không ổn định.

  • Kênh hoạt động chập chờn.

  • Sai lệch giữa các kênh.

  • Trigger không ổn định.

  • Bandwidth không đạt yêu cầu.

Đối với máy 20 GHz, 25 GHz hoặc 33 GHz, việc xác định lỗi cần đặc biệt chú ý đến high-speed signal path, input amplifier, acquisition system và các kết nối RF nội bộ.


5. Sửa chữa hệ thống High-Speed Acquisition

Các model DPO70000 Series cao cấp có tốc độ lấy mẫu rất lớn và được sử dụng cho các phép đo tín hiệu có tốc độ chuyển mạch cao.

HPM có thể hỗ trợ kiểm tra các vấn đề liên quan đến:

  • Acquisition system.

  • Sample rate.

  • Record length.

  • Waveform acquisition.

  • Trigger acquisition.

  • Timing.

  • Inter-channel skew.

  • Jitter.

  • Noise.

  • High-speed waveform distortion.

Đối với DPO72504D và DPO73304D, Tektronix công bố cấu hình lên tới 2 kênh 100 GS/s hoặc 4 kênh 50 GS/s.


6. Sửa chữa màn hình và hệ thống điều khiển

HPM có thể kiểm tra:

  • Màn hình không hiển thị.

  • Màn hình bị nhấp nháy.

  • Màn hình xuất hiện sọc.

  • Hiển thị waveform bất thường.

  • Phím điều khiển không hoạt động.

  • Núm điều chỉnh bị lỗi.

  • Giao diện bị treo.

  • Máy tính điều khiển bên trong bị lỗi.

  • Lỗi hệ điều hành.

Đối với các máy DPO70000 đã qua sử dụng trong thời gian dài, cần kiểm tra đồng thời nguồn, hệ thống làm mát, storage và máy tính điều khiển.


7. Hiệu chỉnh Tektronix DPO70000 Series

HPM cung cấp dịch vụ hiệu chỉnh máy hiện sóng Tektronix DPO70000 Series sau sửa chữa hoặc khi thiết bị xuất hiện sai lệch kết quả đo.

Các hạng mục có thể bao gồm:

  • DC Gain.

  • DC Offset.

  • Amplitude Accuracy.

  • Timebase Accuracy.

  • Vertical System.

  • Horizontal System.

  • Trigger.

  • Bandwidth.

  • Frequency Response.

  • Inter-channel timing.

  • Signal Path Compensation.

Đối với máy hiện sóng bandwidth cao, việc hiệu chỉnh cần được thực hiện theo đúng cấu hình bandwidth và sử dụng thiết bị chuẩn phù hợp với dải tần cần kiểm tra.


8. Hiệu chuẩn Tektronix DPO70404/DPO70604/DPO70804/DPO71254/DPO71604/DPO72004

HPM Technologies cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn Tektronix DPO70000 Series theo cấu hình thực tế của từng thiết bị.

Quy trình có thể bao gồm:

Kiểm tra ban đầu → Đánh giá sai số → Hiệu chỉnh → Performance Verification → Kiểm tra sau hiệu chuẩn → Lập báo cáo

Các thông số có thể kiểm tra:

Hạng mục Nội dung
Vertical Gain, offset, amplitude accuracy
Horizontal Timebase accuracy
Bandwidth Frequency response
Trigger Trigger level và stability
Acquisition Sample rate và acquisition
Timing Timing accuracy/skew
Analog Channel Kiểm tra từng kênh
Display Hiển thị và điều khiển
Reference Clock/reference
Communication LAN/USB
SPC Signal Path Compensation

9. Hiệu chuẩn các model DPO72504D/DPO73304D/DPO72304DX

Đối với các model bandwidth cao:

  • DPO72504D – 25 GHz

  • DPO73304D – 33 GHz

  • DPO72304DX – 23 GHz

quá trình kiểm tra cần đặc biệt chú ý đến bandwidth, rise time, amplitude response, timing, jitter và signal integrity.

Tektronix công bố DPO72504D và DPO73304D có bandwidth tương ứng 25 GHz và 33 GHz, với cấu hình 2 kênh 100 GS/s hoặc 4 kênh 50 GS/s.

DPO72304DX có bandwidth 23 GHz và thuộc nền tảng DPO70000DX. Tektronix cũng liệt kê DPO72304DX cùng DPO72504DX và DPO73304DX trong hệ thống DPO/MSO70000DX.


10. Performance Verification sau sửa chữa

Đối với một máy hiện sóng tốc độ cao, máy khởi động được không đồng nghĩa với việc máy đã đạt độ chính xác đo.

Sau sửa chữa, HPM có thể thực hiện Performance Verification các nhóm chức năng:

Vertical System

  • DC gain.

  • DC offset.

  • Amplitude accuracy.

  • Kiểm tra nhiều mức Volt/Div.

  • Kiểm tra từng kênh.

Horizontal System

  • Timebase accuracy.

  • Timing accuracy.

  • Kiểm tra các mức Time/Div.

Trigger

  • Edge trigger.

  • Trigger level.

  • Trigger stability.

  • Trigger sensitivity.

Bandwidth

Kiểm tra đáp ứng tần số theo bandwidth thực tế của thiết bị.

Timing

  • Inter-channel skew.

  • Timing accuracy.

  • Jitter-related performance.


11. Kiểm tra Jitter, Eye Diagram và tín hiệu tốc độ cao

DPO70000 Series được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng:

  • High-Speed Serial.

  • SerDes.

  • PCI Express.

  • USB.

  • DDR.

  • SATA.

  • Ethernet.

  • MIPI.

  • Automotive.

  • RF.

  • Radar.

  • Communications.

Tektronix cung cấp DPOJET cho phân tích jitter, noise, timing và eye diagram trên nền tảng DPO70000C/D/DX cũng như các model DPO70000 liên quan.

HPM có thể hỗ trợ kiểm tra các hiện tượng:

  • Eye diagram bất thường.

  • Jitter tăng cao.

  • Random/Deterministic Jitter bất thường.

  • Rise/Fall time không đạt.

  • Tín hiệu high-speed bị méo.

  • Crossing point bất thường.

  • Timing giữa các kênh bị lệch.


12. Sửa chữa và kiểm tra các phiên bản DPO70000B/C/D/DX

Ngoài các model đời đầu, HPM có thể tiếp nhận các phiên bản:

DPO70000

  • DPO70404

  • DPO70604

  • DPO70804

  • DPO71254

  • DPO71604

  • DPO72004

DPO70000B/C

  • DPO70404B/C

  • DPO70604B/C

  • DPO70804B/C

  • DPO71254B/C

  • DPO71604B/C

  • DPO72004B/C

Tektronix xác nhận tài liệu waveform của hãng áp dụng cho cả các phiên bản DPO70404/DPO70404B/DPO70404C và tương tự đối với DPO70604, DPO70804, DPO71254, DPO71604 và DPO72004.

DPO70000D

  • DPO72504D – 25 GHz

  • DPO73304D – 33 GHz

DPO70000DX

  • DPO72304DX – 23 GHz

  • DPO72504DX – 25 GHz

  • DPO73304DX – 33 GHz

Tektronix hiện liệt kê DPO72504D, DPO73304D và DPO72304DX trong tài liệu phần mềm/ứng dụng của nền tảng DPO70000.


13. Kiểm tra Option và phần mềm

DPO70000 Series có nhiều option phục vụ các ứng dụng đo kiểm chuyên sâu.

HPM có thể hỗ trợ kiểm tra:

  • DPOJET.

  • Serial Data Analysis.

  • Eye Diagram.

  • Jitter Analysis.

  • Power Measurement.

  • Protocol Analysis.

  • PCI Express.

  • USB.

  • Ethernet.

  • DDR.

  • Automotive.

  • Remote Control.

  • SCPI.

  • TekExpress.

Khi máy đã qua sử dụng hoặc từng được thay bo mạch, cần kiểm tra Option/License để đảm bảo các chức năng được nhận diện chính xác.


14. Khi nào nên sửa chữa hoặc hiệu chuẩn Tektronix DPO70000?

Nên đưa máy đi kiểm tra khi:

  • Máy không lên nguồn.

  • Máy bị treo khi khởi động.

  • Máy tự khởi động lại.

  • Một hoặc nhiều kênh không nhận tín hiệu.

  • Kết quả đo có sai số bất thường.

  • Biên độ hiển thị không chính xác.

  • DC offset bị lệch.

  • Nhiễu nền tăng cao.

  • Waveform bị méo.

  • Trigger không ổn định.

  • Bandwidth không đạt.

  • Rise time không đạt.

  • Jitter tăng bất thường.

  • Eye diagram không ổn định.

  • Inter-channel timing bị lệch.

  • LAN/USB không giao tiếp được.

  • Máy vừa sửa chữa hoặc thay bo mạch.

  • Máy đã hoạt động trong thời gian dài.

  • Cần Performance Verification.

  • Cần hiệu chuẩn định kỳ.

  • Cần báo cáo/chứng nhận hiệu chuẩn.


15. Quy trình sửa chữa và hiệu chuẩn tại HPM Technologies

Bước 1 – Tiếp nhận thiết bị

Ghi nhận:

  • Model.

  • Serial Number.

  • Bandwidth.

  • Option/License.

  • Firmware.

  • Hiện tượng lỗi.

  • Lịch sử sửa chữa.

Bước 2 – Kiểm tra ban đầu

Kiểm tra:

  • Nguồn.

  • Boot.

  • Màn hình.

  • Hệ thống điều khiển.

  • Các kênh analog.

  • Acquisition.

  • Trigger.

  • Bandwidth.

  • Communication.

Bước 3 – Chẩn đoán lỗi

Xác định lỗi thuộc:

  • Power Supply.

  • Main Board.

  • Acquisition.

  • Analog Front End.

  • High-Speed Signal Path.

  • Timing System.

  • Display.

  • Storage.

  • Communication.

  • Firmware/Software.

Bước 4 – Báo giá

Đưa ra phương án sửa chữa dựa trên tình trạng thực tế của thiết bị.

Bước 5 – Sửa chữa

Tiến hành sửa chữa hoặc thay thế linh kiện/bo mạch phù hợp.

Bước 6 – Hiệu chỉnh

Thực hiện hiệu chỉnh các hệ thống liên quan sau sửa chữa.

Bước 7 – Performance Verification

Kiểm tra các thông số quan trọng theo đúng bandwidth của máy.

Bước 8 – Hiệu chuẩn

Thực hiện hiệu chuẩn theo yêu cầu của khách hàng.

Bước 9 – Báo cáo và bàn giao

Lập báo cáo kết quả và bàn giao thiết bị.


16. Vì sao nên sửa chữa Tektronix DPO70000 tại HPM Technologies?

DPO70000 là dòng máy hiện sóng cao cấp với bandwidth từ vài GHz đến hàng chục GHz. Việc sửa chữa không chỉ dừng ở việc máy có thể khởi động và hiển thị waveform mà cần đánh giá đường tín hiệu tốc độ cao và độ chính xác của hệ thống acquisition.

HPM Technologies có kinh nghiệm trong sửa chữa thiết bị đo kiểm điện tử, RF, viễn thông và thiết bị đo tín hiệu tốc độ cao của các thương hiệu như Tektronix, Keysight, Agilent, Rohde & Schwarz, Anritsu, Fluke...

Dịch vụ tập trung vào:

  • Chẩn đoán nguyên nhân lỗi.

  • Sửa chữa phần cứng.

  • Kiểm tra Analog Front End.

  • Kiểm tra Acquisition System.

  • Kiểm tra High-Speed Signal Path.

  • Hiệu chỉnh sau sửa chữa.

  • Performance Verification.

  • Hiệu chuẩn thiết bị.

  • Kiểm tra bandwidth.

  • Kiểm tra timing.

  • Kiểm tra jitter.

  • Kiểm tra option/license.

  • Kiểm tra thiết bị trước khi bàn giao.


17. Dịch vụ sửa chữa Tektronix DPO70000 tại HPM Technologies

HPM Technologies cung cấp:

  • Sửa chữa Tektronix DPO70404

  • Sửa chữa Tektronix DPO70604

  • Sửa chữa Tektronix DPO70804

  • Sửa chữa Tektronix DPO71254

  • Sửa chữa Tektronix DPO71604

  • Sửa chữa Tektronix DPO72004

  • Sửa chữa Tektronix DPO72504D

  • Sửa chữa Tektronix DPO73304D

  • Sửa chữa Tektronix DPO72304DX

  • Sửa chữa DPO70000B/C.

  • Sửa chữa DPO70000D.

  • Sửa chữa DPO70000DX.

  • Hiệu chỉnh máy hiện sóng Tektronix DPO70000.

  • Hiệu chuẩn Tektronix DPO70000.

  • Performance Verification.

  • Kiểm tra bandwidth.

  • Kiểm tra acquisition system.

  • Kiểm tra high-speed signal path.

  • Kiểm tra jitter.

  • Kiểm tra eye diagram.

  • Kiểm tra timing.

  • Kiểm tra LAN/USB.

  • Kiểm tra firmware.

  • Kiểm tra option/license.

Nếu máy Tektronix DPO70000 của bạn đang bị lỗi, hoạt động không ổn định, bandwidth không đạt yêu cầu hoặc kết quả đo tín hiệu tốc độ cao không chính xác, hãy liên hệ HPM Technologies để được kiểm tra và tư vấn phương án sửa chữa, hiệu chỉnh và hiệu chuẩn phù hợp.